字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磨蹭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨蹭
磨蹭
Nghĩa
①轻微地摩擦脚在地上磨蹭着。②行动拖拉别磨蹭了,电影快开场了。③纠缠为了参加比赛,跟老师磨蹭了半天。
Chữ Hán chứa trong
磨
蹭