字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨铅
磨铅
Nghĩa
1.亦作"磨鈆"。 2.磨研铅粉涂抹误字。谓勤于校订或撰述。 3.自谦词。铅,铅刀,指钝刀,比喻低劣的才能。
Chữ Hán chứa trong
磨
铅