字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨铅策蹇
磨铅策蹇
Nghĩa
1.磨钝刀,鞭蹇驴。比喻勉力而为。
Chữ Hán chứa trong
磨
铅
策
蹇