字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磬出
磬出
Nghĩa
1.方言。谓人身或物体向前倾。
Chữ Hán chứa trong
磬
出
磬出 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台