字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磬欬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磬欬
磬欬
Nghĩa
1.本指咳嗽。引申为谈笑。磬,通"謦"。
Chữ Hán chứa trong
磬
欬