字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磬甸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磬甸
磬甸
Nghĩa
1.语出《礼记.文王世子》"公族其有死罪,则磬于甸人。"后用以指犯有死罪的贵族和显宦。
Chữ Hán chứa trong
磬
甸