字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磬虫
磬虫
Nghĩa
1.一种鸣声如击磬的秋虫。
Chữ Hán chứa trong
磬
虫