字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磬襄
磬襄
Nghĩa
1.古人名。掌教击磬钟等乐器,相传名襄,故称。因避世出居海边。事见《论语.微子》。
Chữ Hán chứa trong
磬
襄