字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磷磨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磷磨
磷磨
Nghĩa
1.语出《论语.阳货》"不曰坚乎?磨而不磷。"磷,谓受磨而薄◇以"磷磨"比喻时光或事物的消磨。
Chữ Hán chứa trong
磷
磨