字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磷缁
磷缁
Nghĩa
1.亦作"磷淄"。 2.语出《论语.阳货》"不曰坚乎?磨而不磷;不曰白乎?涅而不缁。"磷,谓因磨而薄;缁,谓因染而黑◇因以比喻受外界条件的影响而起变化。
Chữ Hán chứa trong
磷
缁