字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磷虾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磷虾
磷虾
Nghĩa
1.甲壳纲,磷虾目。体形似虾,胸肢八对,都为二枝型,基部各有鳃,适于游泳。眼柄﹑胸部及腹部有发光器。浮游生活,全部海产。是鱼类的主要饵料之一。
Chữ Hán chứa trong
磷
虾