字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磷酸二氢钠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磷酸二氢钠
磷酸二氢钠
Nghĩa
化学式nah2po4。白色结晶粉末。略有吸湿性。易溶于水,在一定的ph值下,由碳酸钠与磷酸反应或由磷酸氢二钠与一定比例的磷酸反应制得。用于电镀、印染、制革等工业中,也可作缓冲剂、乳化剂等。
Chữ Hán chứa trong
磷
酸
二
氢
钠