字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磺基 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磺基
磺基
Nghĩa
硫酸分子中除去一个羟基(-oh)后所构成的原子团。一般以-so3h、-so2-oh表示。
Chữ Hán chứa trong
磺
基