字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磿室 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磿室
磿室
Nghĩa
1.战国燕宫室名。古代观测推算历象之所。磿,通"历"。
Chữ Hán chứa trong
磿
室