字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
礁滩
礁滩
Nghĩa
1.海中岩石边缘地带。借喻人生险途。
Chữ Hán chứa trong
礁
滩