字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
礃子
礃子
Nghĩa
1.亦作"掌子"。 2.煤矿里掘进和采煤的工作面。
Chữ Hán chứa trong
礃
子