礳硞

Nghĩa

1.水激石险峻不平貌。一说水激石声。参阅《说文.石部》"礳"段玉裁注。

Chữ Hán chứa trong

礳硞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台