字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
礳硞
礳硞
Nghĩa
1.水激石险峻不平貌。一说水激石声。参阅《说文.石部》"礳"段玉裁注。
Chữ Hán chứa trong
礳
硞
礳硞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台