字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
礷礰
礷礰
Nghĩa
1.亦作"礸礰"。 2.响声巨大的急雷。亦用作象声词。
Chữ Hán chứa trong
礷
礰