字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
礷礰车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
礷礰车
礷礰车
Nghĩa
1.古代发石的炮车。以其发石声震烈,故名。
Chữ Hán chứa trong
礷
礰
车