字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
礼义廉耻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
礼义廉耻
礼义廉耻
Nghĩa
指崇礼、行义、廉洁、知耻。是管仲协助齐桓公推行政令时所依循的准则。
Chữ Hán chứa trong
礼
义
廉
耻