字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
礼筵
礼筵
Nghĩa
1.清制于令节设宴招待宗亲﹑群臣百官及藩属的筵席称礼筵。
Chữ Hán chứa trong
礼
筵