字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
礼赞
礼赞
Nghĩa
怀着敬意地赞扬这种为人类谋利益的高贵品质,是值得人民~的。
Chữ Hán chứa trong
礼
赞