字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
社会预测 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
社会预测
社会预测
Nghĩa
对各种社会问题的预测。人们在从事各种社会活动时,对可能产生的、影响社会发展的各种后果事先提出的有依据的、比较符合客观规律的预测和相应的改进措施,以便为决策者制订决策提供依据。
Chữ Hán chứa trong
社
会
预
测