字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
社木砦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
社木砦
社木砦
Nghĩa
1.故址在今湖南省常德市东。相传因汉光武帝刘秀在此植木得名。宋时在此驻兵戍守。绍兴四年(1134年)曾被农民起义军杨么所攻破。
Chữ Hán chứa trong
社
木
砦