字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
社稷
社稷
Nghĩa
古代帝王、诸侯所祭的土神和谷神。借指国家宗庙社稷|执干戈以卫社稷。
Chữ Hán chứa trong
社
稷