字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
社稷主
社稷主
Nghĩa
1.邦国之主。
Chữ Hán chứa trong
社
稷
主
社稷主 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台