字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
社鼷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
社鼷
社鼷
Nghĩa
1.居于社庙中的小鼠。喻君侧之奸人。
Chữ Hán chứa trong
社
鼷