字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
礿祭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
礿祭
礿祭
Nghĩa
1.古代宗庙时祭名。在夏商时为春祭,在周代则为夏祭。
Chữ Hán chứa trong
礿
祭