字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祁祁
祁祁
Nghĩa
1.众多貌;盛貌。 2.舒缓貌。 3.娴静貌;和顺貌。
Chữ Hán chứa trong
祁