字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祅孽
祅孽
Nghĩa
1.指物类反常的现象。古人认为是不祥之兆。
Chữ Hán chứa trong
祅
孽