字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祅星
祅星
Nghĩa
1.旧谓凶星。多指彗星。
Chữ Hán chứa trong
祅
星
祅星 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台