字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祅气
祅气
Nghĩa
1.旧指凶邪之气。 2.比喻凶灾﹑祸乱。
Chữ Hán chứa trong
祅
气