字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祅石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祅石
祅石
Nghĩa
1.一种性热含毒的矿石,即硫砒铁矿。也叫毒砂。为制砷及亚砷酸的原料,可入药,亦可杀鼠。
Chữ Hán chứa trong
祅
石