字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祆庙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祆庙
祆庙
Nghĩa
1.即祆祠。祆教祭祀火神的寺院。 2.即民间故事"火烧祆庙"中蜀帝公主与其乳母之子陈生相约私会处。
Chữ Hán chứa trong
祆
庙