字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祆正
祆正
Nghĩa
1.官名。北齐至隋唐主管祆教之官。
Chữ Hán chứa trong
祆
正