字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祆祠
祆祠
Nghĩa
1.祆教祭祀火神的寺院。 2.泛指西方传入的宗教。
Chữ Hán chứa trong
祆
祠