字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祈谷
祈谷
Nghĩa
1.古代祈求谷物丰熟的祭礼。
Chữ Hán chứa trong
祈
谷