字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祊田 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祊田
祊田
Nghĩa
1.古代周天子祭祀泰山时因汤沐之需而圈定的地域◇作为封邑赐给郑国,习称"祊田"或"邴田"。周衰,邑地渐废,郑遂以"祊田"与鲁之"许田"交换,而废泰山之祀。
Chữ Hán chứa trong
祊
田