字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祑石
祑石
Nghĩa
1.亦作"礌石"。 2.古代作战时从高处下投以打击敌人的石头。
Chữ Hán chứa trong
祑
石