字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祑砢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祑砢
祑砢
Nghĩa
1.亦作"礌砢"。 2.树木多节。亦喻人才卓越。 3.众多委积貌。 4.形容心地光明,举止洒脱。
Chữ Hán chứa trong
祑
砢