字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祑落
祑落
Nghĩa
1.亦作"礌落"。 2.错落分明貌。引申为光明正大﹑直率开朗的样子。
Chữ Hán chứa trong
祑
落