字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祛疑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祛疑
祛疑
Nghĩa
1.消除他人的疑惑。《新唐书.僖宗纪》有"协礼经之旨,祛中外之疑"句。宋储泳着有《祛疑说》。
Chữ Hán chứa trong
祛
疑