字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祛练神明 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祛练神明
祛练神明
Nghĩa
1.佛教语。修智慧,断烦恼。意谓去除尘念,修炼智慧,便可成佛。
Chữ Hán chứa trong
祛
练
神
明