字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祛蠹除奸
祛蠹除奸
Nghĩa
1.驱除祸害,消除奸佞。
Chữ Hán chứa trong
祛
蠹
除
奸