字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祛风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祛风
祛风
Nghĩa
1.中医学用语。疏散风邪的统称。即消除表里﹑经络﹑脏腑间滞留的风邪。
Chữ Hán chứa trong
祛
风