字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神匾
神匾
Nghĩa
1.悬挂在神庙门顶或墙上的匾额。
Chữ Hán chứa trong
神
匾
神匾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台