字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神媪
神媪
Nghĩa
1.即媪神。地神。 2.指西王母。
Chữ Hán chứa trong
神
媪