字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神嬗
神嬗
Nghĩa
1.谓禅位出于神明之意。嬗,"禅"的古字。
Chữ Hán chứa trong
神
嬗
神嬗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台