字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神尧
神尧
Nghĩa
1.唐代对唐高祖李渊的尊称。
Chữ Hán chứa trong
神
尧