字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神府煤田
神府煤田
Nghĩa
中国和世界特大煤田之一。分布于陕西省北部神木、府谷、榆林、横山、靖边等县市,与内蒙古东胜煤田相连,煤层稳定,埋藏浅,易开采。优质动力煤。大柳塔煤矿已于1996年投产。
Chữ Hán chứa trong
神
府
煤
田